Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "liên doanh" (1)
liên doanh

Tiếng Anh
Danh từjoint-venture
Công ty có kế hoạch liên doanh.
The company plans a joint venture.
Từ liên quan "liên doanh" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "liên doanh" (1)
Công ty có kế hoạch liên doanh.
The company plans a joint venture.
